Chân giày chân dép
Direct English translation
Feet in shoes, feet in sandals.
Equivalent English version
Well-heeled
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh ăn mặc đủ đầy, đi lại giày dép chỉnh tề, gợi cuộc sống sung túc và có phần nhàn hạ. Cách nói dùng những vật dụng quen thuộc hơn nên sắc thái gần gũi, bình dân hơn so với lối diễn đạt cổ.
English explanation
Refers to a well-off, comfortable life marked by being properly dressed and shod. This variant uses more everyday imagery, giving the expression a more familiar and less aristocratic tone.